Bản dịch của từ 粽熬将军 trong tiếng Việt

粽熬将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

粽熬将军 (Danh từ)

zòng áo jiāng jūn
01

Một cách gọi trêu ghẹo con cá chình (鳝鱼) — biệt danh hài hước, mang tính chế nhạo thân mật

对鳝鱼的戏谑称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粽熬将军

zòng

áo

jiāng

jūn

Các từ liên quan

粽子
粽粑
熬不住
熬不过
熬出头
熬刑
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
粽
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
糉, 糭
Hình thái radical:
⿰,米,宗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép