Bản dịch của từ 精一 trong tiếng Việt

精一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精一 (Tính từ)

jīng yī
01

Tinh túy, thuần nhất, tinh khiết trong đạo đức và tâm hồn, thể hiện sự tập trung và trung thực tuyệt đối

指道德修养的精粹纯一。语出《书.大禹谟》:“人心惟危,道心惟微,惟精惟一,允执厥中。”孔传:“危则难安,微则难明,故戒以精一,信执其中。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精一

jīng

Các từ liên quan

精专
精严
精丽
精义
精义入神
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép