Bản dịch của từ 精严 trong tiếng Việt
精严
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精严 (Tính từ)
【jīng yán】
01
Chỉ sự tinh xảo, gọn gàng, sắp xếp tươm tất, đồng đều.
1.精良整齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tinh tế và nghiêm ngặt đến từng chi tiết, kỹ lưỡng và chặt chẽ.
2.精细严密。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精严
jīng
精
yán
严
Các từ liên quan
精一
精专
精丽
精义
精义入神
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
