Bản dịch của từ 精唇泼口 trong tiếng Việt

精唇泼口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精唇泼口 (Tính từ)

jīng chún pō kǒu
01

Miệng môi sắc bén, nói năng thẳng thắn, sắc sảo và có phần hơi chua cay, mạnh mẽ.

形容尖利泼辣的唇吻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精唇泼口

jīng

chún

kǒu

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép