Bản dịch của từ 精夫 trong tiếng Việt

精夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精夫 (Danh từ)

jīng fū
01

Danh xưng cổ của người dân tộc thiểu số phương Nam dùng để gọi thủ lĩnh (chúa, tộc trưởng).

古代南方少数民族对酋长的称谓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精夫

jīng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép