Bản dịch của từ 精妙入神 trong tiếng Việt

精妙入神

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精妙入神 (Tính từ)

jīng miào rù shén
01

Tinh diệu đến mức thần kỳ; tuyệt vời đến mức kỳ diệu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精妙入神

jīng

miào

shén

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
入不敷出
入世
入中
入临
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép