Bản dịch của từ 精密陶瓷 trong tiếng Việt
精密陶瓷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精密陶瓷 (Danh từ)
【jīng mì táo cí】
01
Gốm sứ kỹ thuật
工程陶瓷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gốm sứ chính xác (vật liệu gốm cao cấp dùng cho cấy ghép nha khoa, xương tổng hợp, thiết bị điện tử, lưỡi dao, v.v.)
精细陶瓷(用于牙科植入物、合成骨骼、电子产品、刀片等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gốm sứ cao cấp
先进陶瓷
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精密陶瓷
jīng
精
mì
密
táo
陶
cí
瓷
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
