Bản dịch của từ 精打细算 trong tiếng Việt

精打细算

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精打细算 (Động từ)

jīng dǎ xì suàn
01

Tính toán tỉ mỉ, chi li

打:规划。精密地计划,详细地计算。指在使用人力物力时计算得很精细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精打细算

jīng

suàn

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
算不了
算不得
算了
算事
算人
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép