Bản dịch của từ 精气神 trong tiếng Việt

精气神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精气神 (Danh từ)

jīng qì shén
01

Sức sống, tinh thần và sinh khí của con người, biểu hiện qua sự khỏe mạnh, năng lượng tích cực và tinh thần phấn chấn.

精神力气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精气神

jīng

shén

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép