Bản dịch của từ 精洁 trong tiếng Việt

精洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精洁 (Tính từ)

jīng jié
01

Tinh khiết, sạch sẽ, trong sáng, không có tạp chất hay vết bẩn.

1.亦作“精絜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tinh tế và sạch sẽ, gọn gàng, như đồ vật được chăm chút kỹ lưỡng không tỳ vết.

3.精致洁净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tinh khiết, thuần khiết và tinh túy như kim cương hay nước tinh khiết

2.精粹纯洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精洁

jīng

jié

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
洁修
洁冷
洁净
洁凈
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép