Bản dịch của từ 精液蛋白 trong tiếng Việt

精液蛋白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精液蛋白 (Danh từ)

jīng yè dàn bái
01

Chất đạm có trong tinh dịch, dạng protein từ tinh dịch.

来自精液的蛋白似的物质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精液蛋白

jīng

dàn

bái

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
蛋丁
蛋丘
蛋人
蛋卷
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép