Bản dịch của từ 精炼蒸馏塔 trong tiếng Việt

精炼蒸馏塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精炼蒸馏塔 (Danh từ)

jīng liàn zhēng liú tǎ
01

Tháp lọc dùng ®Ó ch−ng cất

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精炼蒸馏塔

jīng

liàn

zhēng

liú

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép