Bản dịch của từ 精甲 trong tiếng Việt
精甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精甲 (Danh từ)
【jīng jiá】
01
Đội quân tinh nhuệ, lực lượng ưu tú nhất trong quân đội
2.指精锐的军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại giáp trụ tinh xảo, tốt nhất, trang bị bảo vệ đỉnh cao.
1.精良的铠甲。指最好的装备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精甲
jīng
精
jiǎ
甲
Các từ liên quan
精一
精专
精严
精丽
精义
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
