Bản dịch của từ 精神分析 trong tiếng Việt
精神分析
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精神分析 (Danh từ)
【jīng shén fēn xī】
01
Psychoanalysis; phương pháp phân tích tâm lý khám phá cảm xúc, trải nghiệm quá khứ và đời sống tinh thần của bệnh nhân để hiểu và chữa trị rối loạn tâm lý (gắn với Freud, vô thức).
探讨分析病人过去的情绪、经验与实际精神生活,藉以了解病人心理障碍或治疗其病症的治疗取向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神分析
jīng
精
shén
神
fēn
分
xī
析
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
