Bản dịch của từ 精神分裂症 trong tiếng Việt

精神分裂症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神分裂症 (Danh từ)

jīng shén fēn liè zhèng
01

Rối loạn tâm thần, biểu hiện qua ảo giác, hoang tưởng, tách biệt cảm xúc và hành vi.

精神病的一种,症状多为发生幻觉和妄想,沉默,独自发笑,思想、感情和行为不协调等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神分裂症

jīng

shén

fēn

liè

zhèng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
症候
症噎
症坚
症状
症痼
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép