Bản dịch của từ 精神头儿 trong tiếng Việt

精神头儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神头儿 (Danh từ)

jīng shén tóu er
01

Năng lượng, sự hăng hái thể hiện ra ngoài; ví dụ: khi nói chuyện rất hào hứng.

表现出来的活力和劲头:他一聊起天儿来,精神头儿可大了。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神头儿

jīng

shén

tóu

er

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
头一无二
头七
头上
头上安头
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép