Bản dịch của từ 精神官能症 trong tiếng Việt

精神官能症

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神官能症 (Cụm từ)

jīng shén guān néng zhèng
01

病名。一种轻度的机能性心理疾病。患者多因遭受挫折和冲突,过度防卫,而导致不适应的结果。主要症状有焦虑、紧张、恐惧、忧郁、逃避等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神官能症

jīng

shén

guān

néng

zhèng

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép