Bản dịch của từ 精神恋爱 trong tiếng Việt

精神恋爱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神恋爱 (Danh từ)

jīng shén liàn ài
01

Platonic – tình yêu thuần túy; là tình yêu trong sáng; thuần khiết; chỉ có sự kết nối về tinh thần và hoàn toàn không có quan hệ tình dục hay đụng chạm xác thịt.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神恋爱

jīng

shén

liàn

ài

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép