Bản dịch của từ 精神病学 trong tiếng Việt

精神病学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神病学 (Danh từ)

jīng shén bìng xué
01

Khoa học nghiên cứu các bệnh lý về tâm thần.

医学科学的一个分支。是研究各种精神疾患的病因、发病机理、临床特征、病程转归和防治方法的科学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神病学

jīng

shén

bìng

xué

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép