Bản dịch của từ 精神领袖 trong tiếng Việt

精神领袖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精神领袖 (Danh từ)

jīng shén lǐng xiù
01

Lãnh đạo tôn giáo

宗教领袖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lãnh đạo tinh thần (của một quốc gia hoặc nhà thờ)

(国家或教会的)精神领袖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精神领袖

jīng

shén

lǐng

xiù

精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép