Bản dịch của từ 精禽 trong tiếng Việt
精禽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精禽 (Danh từ)
【jīng qín】
01
Tên gọi khác của thần chim tinh vệ (精卫), một thần thoại về chim nhỏ luôn cố gắng lấp đầy biển để trả thù, biểu tượng cho ý chí kiên trì và không bỏ cuộc.
即精卫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精禽
jīng
精
qín
禽
Các từ liên quan
精一
精专
精严
精丽
精义
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坙
经
鋞
粇
鯨
涇
鶁
㸒
巠
箐
葏
惊
粇
粬
糠
糎
糳
糤
粜
䊡
糉
糨
粴
粖
谽
璃
叆
墛
蔮
摎
墔
䭯
䎨
㨾
瘣
摔
精彩
精神
精神
精致
精力
精心
酒精
精细
精美
味精
