Bản dịch của từ 精禽填海 trong tiếng Việt

精禽填海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精禽填海 (Tính từ)

jīng qín tián hǎi
01

Chim tinh lấp biển; ý chí kiên cường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精禽填海

jīng

qín

tián

hǎi

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
填临
填书
填仓
填仓日
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép