Bản dịch của từ 精美绝伦 trong tiếng Việt

精美绝伦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精美绝伦 (Tính từ)

jīng měi jué lún
01

Tinh xảo, đẹp đẽ, tuyệt mỹ, không gì sánh bằng.

绝伦:没有比得上的。精致美妙,无与伦比。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精美绝伦

jīng

měi

jué

lún

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép