Bản dịch của từ 精耀 trong tiếng Việt

精耀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精耀 (Tính từ)

jīng yào
01

Tinh khí, nguồn năng lượng tinh thần và thể chất, sự tinh túy bên trong

1.犹精气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rực rỡ, sáng chói như ánh sáng tinh tú

2.精光辉耀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精耀

jīng

yào

耀

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép