Bản dịch của từ 精色 trong tiếng Việt

精色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精色 (Danh từ)

jīng sè
01

Thần sắc, nét mặt biểu lộ tâm trạng hoặc cảm xúc.

2.神色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Màu sắc tươi sáng, rõ nét, sống động như màu sắc tinh khiết

1.鲜明的色泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精色

jīng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép