Bản dịch của từ 精蓝 trong tiếng Việt

精蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精蓝 (Danh từ)

jīng lán
01

Chùa nhỏ hoặc am tu hành của nhà Phật, nơi các nhà sư ở và tu tập.

佛寺;僧舍。精,精舍;蓝,阿兰若。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精蓝

jīng

lán

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép