Bản dịch của từ 精诚团结 trong tiếng Việt

精诚团结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精诚团结 (Tính từ)

jīng chéng tuán jié
01

Chân thành tận tâm, đồng lòng đoàn kết, một lòng một dạ làm việc chung.

精诚:真诚。一心一意,团结一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精诚团结

jīng

chéng

tuán

jié

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
诚信
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
结业
结义
结习
结了鸟
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép