Bản dịch của từ 精贯白日 trong tiếng Việt

精贯白日

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精贯白日 (Tính từ)

jīng guàn bái rì
01

Miêu tả sự trung thành tuyệt đối, hết lòng tận tụy không thay đổi.

形容极端忠诚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精贯白日

jīng

guàn

bái

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
贯串
贯习
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép