Bản dịch của từ 精进勇猛 trong tiếng Việt

精进勇猛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精进勇猛 (Tính từ)

jīng jìn yóng měng
01

Chăm chỉ tiến bộ, dũng mãnh kiên trì không ngừng nghỉ.

原意是勤奋修行。现指勇敢有力地向前进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精进勇猛

jīng

jìn

yǒng

měng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
进一层
进丁
进上
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
猛丁
猛不乍
猛不防
猛乍
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép