Bản dịch của từ 精金良玉 trong tiếng Việt

精金良玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

精金良玉 (Danh từ)

jīng jīn liáng yù
01

Vàng tinh luyện và ngọc tốt; chỉ người phẩm chất thanh cao, vật phẩm quý giá, tinh xảo.

精金:精炼的金;良玉:美玉。纯金美玉。比喻人品纯洁或物品精美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 精金良玉

jīng

jīn

liáng

Các từ liên quan

精一
精专
精严
精丽
精义
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
良丁
良久
良乐
良人
良价
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
精
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
晴, 䊒, 精
Hình thái radical:
⿰,米,青
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép