Bản dịch của từ 糃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

táng
01

Gạo đã xay kỹ, gọi là gạo trắng tinh (giống như gạo 'tang' thơm ngon).

精米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (đường), chất ngọt trong thực phẩm.

同“糖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

糃
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,米,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép