Bản dịch của từ 糅杂 trong tiếng Việt

糅杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

糅杂 (Tính từ)

róu zá
01

Trộn lẫn, pha tạp; lẫn lộn nhiều thứ với nhau (cảm giác hỗn độn, không thuần túy)

混杂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糅杂

róu

Các từ liên quan

糅合
糅莒
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
糅
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHỮU】
Các biến thể:
粈, 𩚖
Hình thái radical:
⿰,米,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép