Bản dịch của từ 糉 trong tiếng Việt
糉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
糉 (Danh từ)
【zòng】
01
Bánh ú lá dong (món bánh truyền thống ngày Tết Đoan Ngọ, làm từ gạo nếp bọc trong lá)
同“粽”。《説文新附•米部》:“糉,蘆葉裹米也。从米,㚇聲。”《集韻•送韻》:“糉,角黍也。或作粽。”《太平御覽》卷八百五十一引晋周處《風土記》:“俗以菰葉裹黍米,以淳濃灰汁煮之令爛熟,於五月五日及夏至啖之,一名稯,一名角黍。”宋歐陽修《漁家傲》:“五色新絲纏角糉,金盤送,生綃畫扇盤雙鳳。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
