Bản dịch của từ 糊 trong tiếng Việt
糊
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
糊 (Động từ)
【hū】
01
Quét; trát; dán
用较浓的糊状物涂抹缝子;窟窿或平面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 䉿, 䊀, 餬, 𩰯, 𩱍, 𩱒, 煳, 𥹽, 𪍒, 𪏳, 𪏻, 𪐉
- Hình thái radical:
- ⿰,米,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨丨フ一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惚
乯
歑
雽
芔
虍
謼
䬍
戏
戱
膴
泘
鶦
蔛
㗅
𠍐
䊀
䁫
礐
頶
焀
縎
湖
魱
摢
粐
豰
㨭
嗀
䨼
枦
滬
戶
岵
互
鳠
糇
䉽
䊝
粼
粎
䊣
粰
粹
类
糢
糤
粶
墡
𠐉
餍
劉
熤
癊
麹
糂
熴
獋
𠘑
蕥
黑糊糊
血糊糊
眵目糊
黏黏糊糊
糊涂
糊口
黏糊
浆糊
糊糊
纸糊
糨糊
糊剂
裱糊
糊墙
糊弄
糊弄局
模糊数学
糊弄局儿
