Bản dịch của từ 糊突 trong tiếng Việt
糊突
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
糊突 (Cụm từ)
【hú tū】
01
糊涂。混淆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糊突
hú
糊
tū
突
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
- Các biến thể:
- 䉿, 䊀, 餬, 𩰯, 𩱍, 𩱒, 煳, 𥹽, 𪍒, 𪏳, 𪏻, 𪐉
- Hình thái radical:
- ⿰,米,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨丨フ一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惚
乯
歑
雽
芔
虍
謼
䬍
戏
戱
膴
泘
鶦
蔛
㗅
𠍐
䊀
䁫
礐
頶
焀
縎
湖
魱
摢
粐
豰
㨭
嗀
䨼
枦
滬
戶
岵
互
鳠
糇
䉽
䊝
粼
粎
䊣
粰
粹
类
糢
糤
粶
墡
𠐉
餍
劉
熤
癊
麹
糂
熴
獋
𠘑
蕥
糊弄
糊弄局
模糊数学
糊弄局儿
黑糊糊
血糊糊
眵目糊
黏黏糊糊
糊涂
糊口
黏糊
浆糊
糊糊
纸糊
糨糊
糊剂
裱糊
糊墙
