Bản dịch của từ 糍粑 trong tiếng Việt
糍粑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
糍粑 (Danh từ)
【cí bā】
01
Bánh dày
把蒸熟的糯米捣烂后制成的食品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糍粑
cí
糍
bā
粑
Các từ liên quan
糍团
糍糕
粑粑
粑粑头
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 餈, 䭣, 粢, 𥻓, 𥻵, 𩜴, 𩝐
- Hình thái radical:
- ⿰,米,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶ノ一フフ丶フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧳
瓷
䂣
䛐
䆅
礠
甆
垐
䳄
䭣
薋
餈
粩
糛
糏
粙
䊜
䊋
䊚
糃
糀
糱
糐
糅
螖
䈖
㵋
撏
殥
賣
鋇
耧
䁥
凙
䬄
醉
糍粑
糯米糍
