Bản dịch của từ 糏 trong tiếng Việt
糏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
糏 (Danh từ)
【xiè】
01
Mảnh vụn gạo hoặc lúa sau khi xay, như những mảnh nhỏ vụn vụn dễ nhớ như 'tiệt' vụn vặt trong bữa ăn
米麦碾压成的碎屑。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIỆT】
- Các biến thể:
- 𪍛, 𣸲
- Hình thái radical:
- ⿰,米,屑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶乚一丿丨丶丿丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢡
卨
炨
㒠
䙝
徢
僁
㳦
樧
䦑
薤
伳
糃
粶
䊆
粊
䊥
䊬
粗
䊲
粛
粢
粯
粉
㿈
橏
辩
澨
缱
𠏻
螎
擌
篧
輭
䞺
壒
