Bản dịch của từ 糒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

(Danh từ)

bèi
01

Cơm khô

干饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

糒
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𥺢, 𥼉, 𩜗, 𩝳, 𪌾, 𪍞, 𥼓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶一丨丨一ノ丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép