Bản dịch của từ 糓 trong tiếng Việt
糓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
糓 (Danh từ)
【gǔ】
01
Cùng nghĩa với chữ “穀”, chỉ các loại hạt ngũ cốc, lúa gạo – dễ nhớ như “cốc” trong tiếng Việt là hạt ngũ cốc.
同“穀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 穀
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,士,冖,⿱,一,米,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚丿丶丿一乚丿丶丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淈
脵
䀜
㯏
谷
櫎
縎
股
鶻
馉
濲
啒
詬
雊
构
䝭
傋
㝤
遘
㜌
媾
购
䃓
勾
粥
粒
䊨
粂
䊠
糕
䊗
粉
糩
糣
精
粝
鴣
據
蹁
橹
㽄
廪
㯕
澣
㩙
鮣
餦
衟
