Bản dịch của từ 糕饼 trong tiếng Việt

糕饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

糕饼 (Danh từ)

gāo bǐng
01

Bánh ngọt; bánh ga-tô

糕点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bánh trái; bánh ngọt; bánh quy

糕饼是用面粉、糖、油等材料制作的食品,通常是甜的,常见于节日和庆典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糕饼

gāo

bǐng

糕
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
餻, 𥻷, 𥼯, 𩝏, 𩝝
Hình thái radical:
⿰,米,羔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶ノ一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép