Bản dịch của từ 糖醋鱼 trong tiếng Việt
糖醋鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
糖醋鱼 (Danh từ)
【táng cù yú】
01
Cá chua ngọt; cá sốt chua ngọt
糖醋鱼是鲁菜的一道特色名菜,糖醋鱼的做法简单,是菜谱里的常见菜,糖醋鱼口味属于糖醋味,做法属烧菜类,但怎么做糖醋鱼最好吃,主要看自己的口味习惯进行细节调整。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糖醋鱼
táng
糖
cù
醋
yú
鱼
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 糃, 糛, 餳, 餹, 𥼽, 𥽻, 醣, 饄, 糖
- Hình thái radical:
- ⿰,米,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶一ノフ一一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溏
踼
膅
䕋
㜍
糛
䅯
瑭
樘
㭻
搪
漟
糣
䊬
䊁
䊝
䊂
糯
糆
粎
粓
䊮
䊈
糪
鴩
𠏪
醙
㱷
䫈
樵
镝
篧
樷
𠆐
黕
橂
糖果
糖水
糖羹
糖醋
喜糖
血糖
冰糖
白糖
蜜糖
焦糖
