Bản dịch của từ 糙漆 trong tiếng Việt

糙漆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠcaothanh ngang

糙漆 (Tính từ)

cāo qī
01

Thô, đen, không mịn màng

2.形容粗黑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sơn thô, loại sơn dùng để phủ lên đồ gốm sau khi đã xử lý bề mặt, tạo độ bóng và làm sạch.

1.制作漆器碗﹑碟﹑盘等,先在胎骨上用生漆等物嵌缝,然后磨去灰浆,使之洁净,方始髹漆,称“糙漆”。参阅明陶宗仪《辍耕录.髹器》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糙漆

cāo

Các từ liên quan

糙米
糙粮
漆书
漆井
漆作
漆包线
糙
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THÁO】
Các biến thể:
㿷, 𥽹
Hình thái radical:
⿰,米,造
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép