Bản dịch của từ 糙米 trong tiếng Việt
糙米
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāo | ㄘㄠ | c | ao | thanh ngang |
糙米 (Danh từ)
【cāo mǐ】
01
Gạo lứt (gạo chưa giã)
碾得不精的大米
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糙米
cāo
糙
mǐ
米
- Bính âm:
- 【cāo】【ㄘㄠ】【THÁO】
- Các biến thể:
- 㿷, 𥽹
- Hình thái radical:
- ⿰,米,造
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ一丨一丨フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎭
撡
操
㿷
糒
䊈
䊆
籽
糇
粲
糞
粂
粃
精
粴
䊓
輺
篝
橂
噹
䠖
覧
錞
縏
燐
窷
䘘
瞚
粗糙
糙米
糙粮
夏糙
皮糙肉厚
皮肤粗糙
糙理不糙
