Bản dịch của từ 糚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

zhuāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trang điểm, tô son điểm phấn để làm đẹp) - nhớ đến việc làm đẹp, trang trí như trong câu “飾也” (trang trí cũng là làm đẹp)

同“妝”。《玉篇•米部》:“糚,飾也。”《集韻•陽韻》:“妝,或作糚。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

糚
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
䊋, 妝, 粧
Hình thái radical:
⿰,米,莊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丿丶丨一一丨乚丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép