Bản dịch của từ 糜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

(Danh từ)

01

Cháo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhừ; nát; thối rữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lãng phí; hoang phí

浪费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Họ Mi

(Mí) 姓

Ví dụ
糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép