Bản dịch của từ 糜乱 trong tiếng Việt

糜乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

糜乱 (Tính từ)

mí luàn
01

Mục nát, suy đồi, hỗn loạn (thường chỉ đạo đức, trật tự xã hội hoặc tình trạng tan rã như ‘mục rữa’)

1.犹糜烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rải rác, bừa bộn; lộn xộn, không tập trung (tinh thần hoặc vật chất)

2.散乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜乱

luàn

Các từ liên quan

糜子
糜弊
糜捐
糜损
糜散
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép