Bản dịch của từ 糜子 trong tiếng Việt
糜子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
糜子 (Danh từ)
【méi zǐ】
01
Hạt kê
穄子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜子
méi
糜
zǐ
子
Các từ liên quan
糜乱
糜弊
糜捐
糜损
糜散
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藌
釄
彌
蒾
迷
瞴
㣆
麿
蘼
爢
瓕
谜
葿
莓
湄
玫
黴
嵋
楳
塺
腜
槑
睂
禖
粡
糲
䊣
糧
籵
糁
糔
粍
粑
糥
糍
䊯
寱
擰
鵀
懚
縼
霘
巁
鎆
䯜
髿
齢
鍞
肉糜
糜烂
糜饭
糜费
鱼糜
乳糜
侈糜
乳糜泻
劳师糜饷
糜躯碎首
糜子
