Bản dịch của từ 糜灭 trong tiếng Việt

糜灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

糜灭 (Động từ)

mí miè
01

Tan vỡ, tiêu vong; sụp đổ, bị phá hủy hoàn toàn

破碎毁灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜灭

miè

Các từ liên quan

糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép