Bản dịch của từ 糜烂 trong tiếng Việt

糜烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

糜烂 (Tính từ)

mí làn
01

Hẩm

比喻思想陈腐、生活堕落或制度败坏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thối nát; thối rữa; nhoét; dớt; nhũn nhùn; nát nhừ

烂到不可收拾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜烂

làn

糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép