Bản dịch của từ 糜粥 trong tiếng Việt

糜粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

糜粥 (Danh từ)

mí zhōu
01

Cháo, bột nấu nhuyễn (cháo loãng, dễ nuốt) — Hán Việt: mỵ/mi

粥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糜粥

zhōu

Các từ liên quan

糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
糜
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
Các biến thể:
𩞁, 䭧, 𢌑, 𩞇, 𪎖, 𪎭, 𢇲, 𥽼, 𩱸
Hình thái radical:
⿸,麻,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép